Phèn sắt FeSO4.7H2O (sắt II sunfat) là chất keo tụ gốc sắt dạng tinh thể có chi phí trên mỗi kg thấp nhất trong nhóm keo tụ, đồng thời là xúc tác không thể thay thế của phản ứng Fenton — công nghệ xử lý nước thải khó phân hủy.
Ứng dụng chính
- Keo tụ tiết kiệm: cho hệ thống lưu lượng lớn, ưu tiên chi phí (nước thải sinh hoạt tập trung, chăn nuôi, giấy).
- Xúc tác Fenton: kết hợp oxy già H2O2 tạo gốc oxy hóa •OH cực mạnh — khử màu, giảm COD nước thải dệt nhuộm, mực in, hóa chất mà phương pháp thường bó tay.
- Khử Cr⁶⁺ → Cr³⁺ trong nước thải xi mạ trước khi kết tủa.
- Ngoài xử lý nước: phụ gia sản xuất phân bón, chất cải tạo đất, khử mùi chuồng trại.
Lưu ý khi dùng keo tụ
- Vùng pH keo tụ hiệu quả 8,5–11 (cao hơn PAC) — thường phải kèm vôi hoặc xút nâng pH.
- Bông cặn nặng, lắng nhanh nhưng lượng bùn nhiều hơn PAC; cân nhắc theo chi phí ép bùn.
- Liều tham khảo 100–400 g/m³ tùy nước thải, chuẩn bằng jartest.
Liều Fenton tham khảo
Tỷ lệ khối lượng phổ biến H2O2 : Fe²⁺ ≈ 3–5 : 1, pH tối ưu 3–4, thời gian phản ứng 60–120 phút, sau đó nâng pH kết tủa sắt và lắng. Thông số chính xác cần thử nghiệm trên mẫu nước thực tế — chúng tôi hỗ trợ hướng dẫn quy trình thử.
An toàn và bảo quản
Ít độc hại, nhưng dung dịch có tính axit nhẹ: đeo găng, kính khi pha. Bảo quản nơi khô ráo tránh ẩm vón cục và oxy hóa chuyển màu vàng nâu (giảm chất lượng).