Cung cấp số lượng lớn cho doanh nghiệp · Giao tận khu công nghiệp

☎ 0969 244 444
Phèn sắt FeSO4.7H2O – Sắt (II) Sunfat keo tụ, xúc tác Fenton
Thông số kỹ thuật Phèn sắt FeSO4.7H2O
Công thức hóa học FeSO4.7H2O
Nồng độ / hàm lượng ≥ 98%
Ngoại quan Tinh thể màu xanh lơ
Xuất xứ Việt Nam / Trung Quốc
Quy cách đóng gói Bao 25kg · Bao 50kg · Pallet 1 tấn
Chứng từ COA, MSDS tiếng Việt theo từng lô

FeSO4.7H2O · ≥ 98%

Phèn sắt FeSO4.7H2O – Sắt (II) Sunfat keo tụ, xúc tác Fenton

  • Keo tụ chi phí thấp
  • Xúc tác phản ứng Fenton
  • Khử Cr6+ nước thải xi mạ
Giá theo số lượng – khu vực giao – quy cách. Chúng tôi phục vụ đơn hàng doanh nghiệp số lượng lớn; gửi 3 thông tin trên để nhận giá tốt nhất trong 30 phút làm việc.

Anh/chị đang bận?

Để lại số điện thoại — kỹ thuật viên gọi lại trong 5 phút (giờ làm việc), tư vấn xong mới báo giá.

Thông tin chỉ dùng để tư vấn — không spam, không chia sẻ cho bên thứ ba.

Phèn sắt FeSO4.7H2O (sắt II sunfat) là chất keo tụ gốc sắt dạng tinh thể có chi phí trên mỗi kg thấp nhất trong nhóm keo tụ, đồng thời là xúc tác không thể thay thế của phản ứng Fenton — công nghệ xử lý nước thải khó phân hủy.

Ứng dụng chính

  • Keo tụ tiết kiệm: cho hệ thống lưu lượng lớn, ưu tiên chi phí (nước thải sinh hoạt tập trung, chăn nuôi, giấy).
  • Xúc tác Fenton: kết hợp oxy già H2O2 tạo gốc oxy hóa •OH cực mạnh — khử màu, giảm COD nước thải dệt nhuộm, mực in, hóa chất mà phương pháp thường bó tay.
  • Khử Cr⁶⁺ → Cr³⁺ trong nước thải xi mạ trước khi kết tủa.
  • Ngoài xử lý nước: phụ gia sản xuất phân bón, chất cải tạo đất, khử mùi chuồng trại.

Lưu ý khi dùng keo tụ

  • Vùng pH keo tụ hiệu quả 8,5–11 (cao hơn PAC) — thường phải kèm vôi hoặc xút nâng pH.
  • Bông cặn nặng, lắng nhanh nhưng lượng bùn nhiều hơn PAC; cân nhắc theo chi phí ép bùn.
  • Liều tham khảo 100–400 g/m³ tùy nước thải, chuẩn bằng jartest.

Liều Fenton tham khảo

Tỷ lệ khối lượng phổ biến H2O2 : Fe²⁺ ≈ 3–5 : 1, pH tối ưu 3–4, thời gian phản ứng 60–120 phút, sau đó nâng pH kết tủa sắt và lắng. Thông số chính xác cần thử nghiệm trên mẫu nước thực tế — chúng tôi hỗ trợ hướng dẫn quy trình thử.

An toàn và bảo quản

Ít độc hại, nhưng dung dịch có tính axit nhẹ: đeo găng, kính khi pha. Bảo quản nơi khô ráo tránh ẩm vón cục và oxy hóa chuyển màu vàng nâu (giảm chất lượng).

Câu hỏi thường gặp về Phèn sắt FeSO4.7H2O

FeSO4 rẻ hơn PAC nhiều — sao không dùng FeSO4 cho tất cả? +

FeSO4 rẻ trên mỗi kg nhưng cần pH cao 8,5–11 (tốn thêm vôi/xút) và sinh bùn nhiều hơn (tốn chi phí ép bùn). Bài toán đúng là tổng chi phí cho mỗi m³ đã xử lý — chúng tôi jartest so sánh 2–3 phương án để anh/chị chọn dựa trên số liệu.

Chạy Fenton cần tỷ lệ FeSO4 và H2O2 thế nào? +

Khởi điểm phổ biến: H2O2 : Fe²⁺ ≈ 3–5 : 1 theo khối lượng, pH 3–4, phản ứng 60–120 phút rồi nâng pH lắng sắt. Thông số tối ưu phụ thuộc từng loại nước — gửi mẫu để chúng tôi chạy thử quy trình Fenton trước khi anh/chị đầu tư.

FeSO4 bị vón cục, chuyển màu vàng nâu — còn dùng được không? +

Vón do hút ẩm vẫn dùng được sau khi hòa tan; chuyển vàng nâu là đã oxy hóa một phần thành Fe³⁺ — hiệu quả Fenton và khử Cr⁶⁺ giảm rõ. Bảo quản kín, nơi khô, và mua theo lô vừa đủ 2–3 tháng dùng.

Chưa chắc hóa chất nào hợp với nước thải của nhà máy?

Gửi thông tin nước thải — chúng tôi jartest trên chính mẫu nước của anh/chị và gửi mẫu thử miễn phí, kèm liều lượng + chi phí ước tính cho mỗi m³ trước khi anh/chị phải mua bất cứ thứ gì.

Yêu cầu báo giá

Giá tốt nhất theo số lượng · khu vực giao · quy cách. Phản hồi trong 30 phút làm việc.

Hoặc gọi ngay 0969 244 444 · Zalo bấm để chat

🔒 Thông tin chỉ dùng để báo giá và tư vấn kỹ thuật — không spam, không chia sẻ cho bên thứ ba. Kèm COA – MSDS khi anh/chị yêu cầu.

Sản phẩm cùng danh mục

Gọi ngay Zalo Báo giá
Zalo